- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara City · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
SC Sagamihara thắng FC Osaka 1-0 trên sân nhà Sagamihara Gion Stadium.
SC Sagamihara vs FC Osaka 1-0 — J3 Nhật Bản 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kosuke Kambe 30'
- 🟨 Kevin Pytlik 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 60' 🔁 Toshiki Toyathay Rikuto Kubo
- 61' 🔁 Vinícius Souzathay Kohei Isa
- 61' 🔁 Takumi Shimadathay Ryunosuke Sugawara
- 🔁 Yudai Tokunagathay Kosuke Kambe 64'
- 71' 🔁 Takahiro Kitsuithay Gentaro Yoshida
- 82' 🔁 Shoki Naganothay Shunta Morimura
- 🔁 Masato Handaithay Taira Maeda 86'
- 🔁 Rintaro Yamauchithay Kevin Pytlik 86'
- 🔁 Yuki Mutothay Kai Sasaki 90'
- 🔁 Thanawut Phochaithay Riku Nakayama 90'
-
⚽ (phản lưới) Hiromichi Sugawara
93+3'
1 - 0 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Sút trúng đích8
- 5Sút không trúng đích7
- 11Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc7
- 40Tấn công nguy hiểm30
- 66Tấn công54
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. SC Sagamihara kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SC Sagamihara ép sân · cột hướng xuống: FC Osaka ép sân. SC Sagamihara kiểm soát thế trận 44% thời gian, FC Osaka 46%.
SC SagamiharaFC Osaka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
SC Sagamihara · HLV Stalph Yuki Richard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-ho | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ko Watahiki | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Kevin Pytlik | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Masato Tokida | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Sora Okita | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Toshio Shimakawa © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kosuke Kambe | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Riku Nakayama | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Taira Maeda | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Ren Sugimoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kai Sasaki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Rintaro Yamauchi | Hậu vệ |
| 6 | Yudai Tokunaga | Tiền vệ |
| 26 | Soma Sato | Hậu vệ |
| 93 | Thanawut Phochai | Tiền đạo |
| 11 | Yuki Muto | Tiền đạo |
| 1 | Motoaki Miura | Thủ môn |
| 20 | Yuto Kawabata | Tiền vệ |
| 16 | Shintaro Kato | Hậu vệ |
| 34 | Masato Handai | Tiền đạo |
FC Osaka · HLV Mitsunori Yabuta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hiromichi Sugawara | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Kakeru Sakamoto | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Yuto Minakuchi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shunsuke Tachino © | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Riku Kuwako | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Rikuto Kubo | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Gentaro Yoshida | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Sho Sumida | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Shunta Morimura | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Ryunosuke Sugawara | Tiền đạo | 0.0 |
| 95 | Kohei Isa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Vinícius Souza | Tiền đạo |
| 88 | Riku Umeda | Thủ môn |
| 28 | Toshiki Toya | Tiền đạo |
| 9 | Takumi Shimada | Tiền đạo |
| 38 | Shuto Ogawa | Tiền vệ |
| 78 | Shoki Nagano | Tiền vệ |
| 52 | Masaya Kojima | Hậu vệ |
| 7 | Takahiro Kitsui | Tiền vệ |
| 21 | Hiroki Kimura | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| SC Sagamihara | Tsubasa Ando | Chấn thương | — |
| SC Sagamihara | Yusaku Takusari | Chấn thương | Metatarsal fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.01 | 23 | 101.00 | 0.5 | 7.40 | 1.09 | 12.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | JPN J3 | FC Osaka – SC Sagamihara | 0–2 |
| 18/05/2025 | JPN J3 | SC Sagamihara – FC Osaka | 1–2 |
| 15/11/2024 | JPN J3 | FC Osaka – SC Sagamihara | 1–0 |
| 03/05/2024 | JPN J3 | SC Sagamihara – FC Osaka | 0–0 |
| 12/11/2023 | JPN J3 | SC Sagamihara – FC Osaka | 5–0 |
| 09/07/2023 | JPN J3 | FC Osaka – SC Sagamihara | 1–0 |
Phong độ gần đây
SC Sagamihara
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | JPN J3 | Renofa Yamaguchi – SC Sagamihara | 2–2 | H |
| 20/09/2026 | JPN J3 | SC Sagamihara – Giravanz Kitakyushu | 1–2 | B |
| 13/09/2026 | JPN J3 | Matsumoto Yamaga FC – SC Sagamihara | 1–3 | T |
| 05/09/2026 | JPN J3 | SC Sagamihara – AC Nagano Parceiro | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | J.League Cup | SC Sagamihara – Jubilo Iwata | 0–3 | B |
FC Osaka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | J.League Cup | FC Osaka – Avispa Fukuoka | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | JPN J3 | Kochi United – FC Osaka | 0–4 | T |
| 18/09/2026 | JPN J3 | FC Osaka – Fukushima United FC | 4–1 | T |
| 14/09/2026 | JPN J3 | FC Osaka – Ehime FC | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | JPN J3 | Matsumoto Yamaga FC – FC Osaka | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- SC Sagamihara vs FC Osaka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SC Sagamihara vs FC Osaka thuộc J3 Nhật Bản, Vòng 9 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sagamihara Gion Stadium (Sagamihara City).
- Kết quả SC Sagamihara vs FC Osaka là bao nhiêu?
- SC Sagamihara thắng FC Osaka 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs FC Osaka gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: SC Sagamihara thắng 2, hòa 1, FC Osaka thắng 3. Lần gần nhất ngày 30/08/2025 (JPN J3) FC Osaka 0-2 SC Sagamihara.
- Phong độ SC Sagamihara và FC Osaka trước trận?
- SC Sagamihara: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDLL); FC Osaka: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW).
- Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs FC Osaka?
- SC Sagamihara ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Osaka dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:07 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

