Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Ito

Reilac Shiga FCThủ mônJPN
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Koki Ito là thủ môn 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.020Phút
36Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—66270100079%—003,00
J2/J3 100 Year Vision League2026—88750265939%80%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,00

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/98 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,39

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/243 (39%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/213 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Ito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriB 0-19050028/330——6,10
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 3-29030032/410——5,96
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCT 3-29020018/240——5,96
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-39040115/3001/1—6,06
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaT 1-012050019/370——7,61
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiH 2-2903109/3201/1—6,14
13/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriB 2-3903007/200——5,76
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedT 1-0905008/3300/1—7,03
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiB 1-4dự bị000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Roasso KumamotoB 0-2901209/2402/2—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: —20212022
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212410 nghìn €
27/06/20212510 nghìn €
11/01/20222510 nghìn €
27/06/202226—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com