
Irune Dorado là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,69 |
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 20% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/5 | — | 5,79 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 3 | 4/7 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 104/111 | 1 | 8/11 | — | 6,90 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/63 | 0 | 7/14 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 4/9 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/64 | 2 | 6/10 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Caledonia (nữ) | T 11-0 | 24 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 20/20 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/66 | 6 | 10/17 | — | 7,17 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |