
Sandie Toletti là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 102 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 75% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/66 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/52 | 2 | 5/6 | — | 7,82 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/28 | 0 | 1/1 | — | 7,63 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 02/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-6 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/5 | V | 5,86 |
| 30/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 3/5 | V | 6,06 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực47