Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rocio Galvez

Juarez FC (nữ)Hậu vệESP
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
110 nghìn €Giá trị

Rocio Galvez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Juarez FC (nữ).

Tiểu sử Rocio Galvez

Rocio Galvez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Juarez FC (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 965 phút thi đấu và điểm trung bình 3,99. Tại VĐQG Mexico (nữ), hồ sơ ghi nhận 11 trận trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường được ghi là 110 nghìn €. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 60 kg và sinh ngày 15/04/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
965Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—111196500012690%60%103,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 965 phút · điểm TB 3,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
587/651 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/80 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
24
Phá bóng
48
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/55 (60%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rocio Galvez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)T 2-1900000050/5513/3—6,50
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Chivas Guadalajara (nữ)B 0-1900021072/8013/9—7,40
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 5-1900000062/6726/6—6,96
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 2-0900000038/4313/4V7,60
13/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club Necaxa (nữ)T 1-0900022064/6903/3—8,19
09/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WT 1-0900000040/4511/4—7,20
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 1-0900010083/8922/4——
23/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)T 3-2901052037/4315/10——
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)B 0-1650021025/2713/4——
11/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)B 0-2900000056/6712/4——

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com