
Athenea Del Castillo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 228 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 40% | 1 | 0 | 6,67 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 56% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 5/6 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,66 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/9 | — | 6,43 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 3/9 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 4/10 | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 3/6 | V | 6,75 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 4/5 | — | 7,65 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 34/43 | 2 | 4/8 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực36