
Naomie Feller
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Naomie Feller là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 346 | 3 | 0 | 2 | 4 | 2 | 83% | 46% | 0 | 0 | 7,35 |
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 7/21 | — | 5,83 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | 77 | 2 | 2 | 3 | 2 | 5 | 21/23 | 0 | 6/15 | — | 9,66 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 7/13 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 4/7 | — | 6,55 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực48