Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merle Frohms

Real Madrid (nữ)Thủ mônGER
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
140 nghìn €Giá trị

Merle Frohms là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
23Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—77630193878%100%006,84
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4436040082%—006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/190 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/64 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merle Frohms · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)T 3-19010047/540——6,62
05/10/2026La Liga (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-79040022/330——6,17
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Manchester City (nữ)H 1-19010218/220——6,72
26/09/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)T 5-39000024/240——5,87
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)H 1-19030116/190——6,89
20/09/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 3-1901219/1302/2—6,74
12/09/2026La Liga (nữ)@ Deportivo La Coruna (nữ)T 2-09060019/280——7,93
07/09/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)H 0-0900008/90——6,88
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Ajax Amsterdam (nữ)T 2-190000—0——6,10
31/08/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 3-29071021/2901/1—7,67

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com