
Yasmim Assis Ribeiro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
45Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA W Series | 2026 | — | 2 | 2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | — | 0 | 0 | 3,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 27/04/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | vs Zambia (nữ) | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 1 | — | — | 7,50 |
| 05/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 2/9 | V | 5,22 |
| 30/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | 1/8 | — | 5,21 |
| 26/03/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 4/8 | — | 7,28 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực36