Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonia Ronnycleide

Palmeiras SP (nữ)Hậu vệBRA
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
80 nghìn €Giá trị

Antonia Ronnycleide là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).

Tiểu sử Antonia Ronnycleide

Antonia Ronnycleide là hậu vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Palmeiras SP (nữ), có quốc tịch Brazil và đang ở tuổi 32. Cầu thủ sinh ngày 26/04/1994, cao 167 cm và nặng 61 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 4 trận với 253 phút thi đấu và điểm trung bình 4,89. Các trận trong mùa này gồm 2 trận tại Copa Libertadores (nữ) và 2 trận tại Brazil W L. Giá trị thị trường được ghi là 80 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
9,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores (nữ)2026—221350004190%35%106,54
Brazilian Paulista Women's League2026—00260000075%40%006,51
Brazil W L——219200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/122 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Brazil W L · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonia Ronnycleide · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Independiente del Valle (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
19/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Belgrano (nữ)T 3-1450010033/3801/6V6,09
16/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Universitario de Deportes (nữ)T 1-0900031078/8424/8—6,98
27/08/2026Brazilian Paulista Women's Leaguevs Bragantino (nữ)T 4-1260000022/2922/5—6,51
31/05/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
27/05/2026La Liga (nữ)@ Badalona (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
10/05/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)T 2-0500000—00/1V6,65
27/04/2026La Liga (nữ)vs DUX Logrono (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)T 2-0dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh70
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com