
Eva Maria Navarro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 490 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 88% | 47% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 312 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 63% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/251 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/121 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/27 | 2 | 4/9 | — | 7,30 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 1/6 | V | 5,25 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 34/38 | 3 | 3/7 | V | 6,71 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/70 | 3 | 5/9 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/22 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/55 | 3 | 6/7 | — | 7,06 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/59 | 3 | 6/10 | — | 7,11 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực36