
Bella Astrid Christina Andersson
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bella Astrid Christina Andersson là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Tiểu sử Bella Astrid Christina Andersson
Bella Astrid Christina Andersson là hậu vệ 20 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Real Madrid (nữ) và mang quốc tịch Sweden. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 990 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,98. Tại La Liga (nữ), cầu thủ có 7 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 4 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 66% | 2 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 71% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/521 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/79 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/128 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 101/118 | 1 | 3/3 | — | 7,61 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Lithuania (nữ) | T 10-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 62/66 | 1 | 6/9 | — | 8,47 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Lithuania (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 62/64 | 0 | 4/6 | — | 7,37 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 0 | 0/1 | — | 5,56 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/81 | 1 | 2/5 | V | 6,32 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/68 | 2 | 3/4 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 97/109 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/66 | 0 | 3/5 | V | 7,86 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 65/69 | 1 | 1/1 | — | 7,64 |