
Alba Redondo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.052Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 416 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 73% | 52% | 0 | 0 | 5,84 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 266 | 2 | 0 | 2 | 12 | 5 | 76% | 38% | 0 | 0 | 7,80 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 5 | 4 | 370 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 72% | 41% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/75 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/118 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 15/22 | 1 | 1/2 | — | 8,80 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ BK Hacken (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 27/36 | 1 | 4/9 | — | 7,76 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 24/28 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SL Benfica (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 28/39 | 0 | 5/8 | — | 7,29 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | H 2-2 | 111 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/36 | 0 | 3/4 | — | 8,30 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/5 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực51