
Linda Caicedo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Tiểu sử Linda Caicedo
Linda Caicedo là tiền đạo của Real Madrid (nữ), quốc tịch Colombia, sinh ngày 22/02/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 162 cm, nặng 53 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 bàn thắng, 17 trận ra sân, 1226 phút thi đấu và điểm trung bình 6,87. Trong La Liga (nữ), cầu thủ ghi 1 bàn sau 5 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) ghi 2 bàn sau 4 trận. Ở CNL W mùa 2025-2026, cầu thủ có 2 bàn sau 8 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.316Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 396 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 88% | 48% | 3 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 255 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 96% | 100% | 0 | 0 | 5,65 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 7 | 665 | 2 | 0 | 0 | 20 | 8 | 84% | 59% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/188 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/78 (96%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 29/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/245 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/87 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 47/51 | 0 | 2/10 | V | 6,77 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/4 | V | 6,35 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 38/41 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 1/2 | V | 6,89 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 37/37 | 2 | 4/4 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/33 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/53 | 2 | 5/6 | — | 6,83 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 2-1 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy64
- Sức mạnh40
- Thể lực41