Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caroline Weir

OL Lyonnes (nữ)Tiền vệSCO
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Caroline Weir là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
12Bàn thắng
5Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
22/41Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—211020012085%18%006,43
Ligue 1 (nữ)2026-2027—101610011100%0%007,32
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—776141124382183%42%008,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 8,44

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
21/38
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/350 (83%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
21/44 (47%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
1
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/45 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caroline Weir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)T 2-0901062326/3114/7—8,19
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-016101106/600/1—7,32
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)H 0-0770010025/3122/9—6,28
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)T 8-0250110116/1700/2—6,58
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 5-1904064650/5824/8—9,44
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 6-09030118658/6614/7—9,53
31/05/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 2-0781011432/3611/6—8,20
27/05/2026La Liga (nữ)@ Badalona (nữ)T 4-0903043136/4002/2—9,88
10/05/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 1-0781022025/3001/6—7,94

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com