- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 0
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Trọng tài: Uehara Naoto · Âm u 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
RB Omiya Ardija thắng Vanraure Hachinohe FC 2-0 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.
RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC 2-0 — Cúp Thiên Hoàng 26/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (6)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kenyu Sugimoto
22'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 58'
-
⚽ Suphanat Mueanta
59'
2 - 0 - 🟨 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 9Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích4
- 16Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 48Tấn công nguy hiểm28
- 73Tấn công56
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija ép sân · cột hướng xuống: Vanraure Hachinohe FC ép sân. RB Omiya Ardija kiểm soát thế trận 54% thời gian, Vanraure Hachinohe FC 34%.
RB Omiya ArdijaVanraure Hachinohe FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
RB Omiya Ardija · HLV Narcís Pelach
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ | 0.0 |
| 46 | Kyosuke Iseri | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 47 | Matthew Edward | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Suphanat Mueanta | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Kenyu Sugimoto © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Caprini | Tiền đạo |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ |
| 27 | Takumi Matsui | Tiền vệ |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ |
| 50 | Manafu Wakabayashi | Thủ môn |
| 38 | Kanegashira Harumune | Tiền đạo |
Vanraure Hachinohe FC · HLV Keiji Kuraishi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Shogo Onishi © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wataru Hiramatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Shinnosuke Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Haruki Shirai | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Aoi Sato | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Tsubasa Tanaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Yuta Inami | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Yuma Igari | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ryusei Takao | Tiền đạo | 0.0 |
| 80 | Kazuma Nagata | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Masaki Shintani | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Owie William | Tiền đạo |
| 15 | Kirato Sasaki | Hậu vệ |
| 34 | Shoma Takayoshi | Tiền vệ |
| 6 | Fumiya Unoki | Tiền đạo |
| 1 | Koichi Yoshimura | Thủ môn |
| 11 | Hiroto Yukie | Tiền đạo |
| 99 | Seiya Nakano | Tiền đạo |
| 24 | Riku Kurisawa | Tiền vệ |
| 5 | Daisuke Inazumi | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 41 | 451.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/09/2024 | JPN J3 | Vanraure Hachinohe FC – RB Omiya Ardija | 2–3 |
| 24/02/2024 | JPN J3 | RB Omiya Ardija – Vanraure Hachinohe FC | 4–1 |
| 12/07/2014 | JPN Emperor's Cup | RB Omiya Ardija – Vanraure Hachinohe FC | 3–1 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 1–4 | T |
| 15/08/2026 | JPN J2 | FC Imabari – RB Omiya Ardija | 2–3 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Albirex Niigata | 1–0 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–2 | H |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Kochi United | 2–1 | T |
Vanraure Hachinohe FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J2 | Vanraure Hachinohe FC – Vegalta Sendai | 0–2 | B |
| 15/08/2026 | JPN J2 | Tochigi City – Vanraure Hachinohe FC | 5–0 | B |
| 08/08/2026 | JPN J2 | Vanraure Hachinohe FC – Kataller Toyama | 2–0 | T |
| 16/07/2026 | INT CF | Kawasaki Frontale – Vanraure Hachinohe FC | 0–0 | H |
| 07/06/2026 | J2/J3 League | Vanraure Hachinohe FC – FC Imabari | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC thuộc Cúp Thiên Hoàng đã diễn ra lúc 17:00 ngày 26/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija thắng Vanraure Hachinohe FC 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija thắng 3, hòa 0, Vanraure Hachinohe FC thắng 0. Lần gần nhất ngày 21/09/2024 (JPN J3) Vanraure Hachinohe FC 2-3 RB Omiya Ardija.
- Phong độ RB Omiya Ardija và Vanraure Hachinohe FC trước trận?
- RB Omiya Ardija: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWL); Vanraure Hachinohe FC: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDDL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:00 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

