- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Pakhtakor Markaziy Stadium, Tashkent · Trọng tài: Choi Hyun-Jae · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Pakhtakor và Al Qadsiah hòa nhau 1-1.
Pakhtakor vs Al Qadsiah 1-1 — Cúp C1 châu Á Elite 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Akmal Mozgovoy 33'
-
35'
0 - 1 ⚽ Tijjani Reijnderskiến tạo: Christopher Bonsu Baah - 📺 VAR Stephen Chinedu 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🟨 Ali Badra Diabaté
- 69' 🔁 Mohammed Hamad Al-Qahtanithay Musab Al-Juwayr
- 69' 🔁 Yasir Al-Shahranithay Ali Badra Diabaté
- 🔁 Oybek Bozorovthay Flamarion Jovino Filho 77'
- 🔁 Dostonbek Khamdamovthay Bashar Resan 77'
- 🔁 Aymen Husseinthay Stephen Chinedu 77'
- 81' 🔁 Suleman Sanithay Christopher Bonsu Baah
- 🔁 Sardor Sabirkhodjaevthay Morteza Pouraliganji 82'
- 📺 VAR Dostonbek Khamdamov 84'
-
⚽ (pen) Dostonbek Khamdamov
89'
1 - 1 - 90' 🔁 Abdullah Al-Salemthay Mateo Retegui
- 🔁 Ibrokhim Ibrokhimovthay Akmal Mozgovoy 93+3'
- 102' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 18Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích6
- 19Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn6
- 5Phạt góc7
- 55Tấn công nguy hiểm32
- 92Tấn công109
- 449Chuyền521
- 375Chuyền chính xác442
- 7Chuyền then chốt7
- 13Chuyền dài15
- 20Rê bóng22
- 35Tạt bóng26
- 50Tranh chấp41
- 26Tắc bóng23
- 69Cản phá50
- 19Cứu thua11
- 5Phạm lỗi6
- 13Bị phạm lỗi15
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Al Qadsiah kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pakhtakor ép sân · cột hướng xuống: Al Qadsiah ép sân. Pakhtakor kiểm soát thế trận 38% thời gian, Al Qadsiah 53%.
PakhtakorAl Qadsiah| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-5-2
Pakhtakor · HLV Kamoliddin Tadzhiev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Vladimir Nazarov | Thủ môn | 6.73 |
| 4 | Zaid Tahseen | Hậu vệ | 7.54 |
| 5 | Morteza Pouraliganji | Hậu vệ | 6.53 |
| 55 | Mukhammadrasul Abdumazhidov | Hậu vệ | 6.94 |
| 7 | Khojiakbar Alijonov © | Tiền vệ | 6.86 |
| 10 | Akmal Mozgovoy | Tiền vệ | 6.71 |
| 21 | Bashar Resan | Tiền vệ | 7.01 |
| 23 | Abdurauf Buriev | Tiền vệ | 6.58 |
| 34 | Sherzod Nasrullaev | Tiền vệ | 6.8 |
| 50 | Flamarion Jovino Filho | Tiền vệ | 6.14 |
| 90 | Stephen Chinedu | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Mukhammad-Bobur Karimov | Hậu vệ |
| 35 | Sandzhar Kuvvatov | Thủ môn |
| 99 | Maksim Murkaev | Thủ môn |
| 17 | Dostonbek Khamdamov | Tiền vệ |
| 16 | Miraziz Abdukarimov | Hậu vệ |
| 20 | Dilshod Abdullaev | Hậu vệ |
| 77 | Oybek Bozorov | Tiền vệ |
| 29 | Aymen Hussein | Tiền đạo |
| 8 | Dilshod Saitov | Tiền vệ |
| 9 | Ibrokhim Ibrokhimov | Tiền vệ |
| 27 | Sardor Sabirkhodjaev | Tiền vệ |
| 6 | Sardor Mirqobilov | Tiền vệ |
Al Qadsiah · HLV Brendan Rodgers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels © | Thủ môn | 6.85 |
| 4 | Jehad Thakri | Hậu vệ | 6.4 |
| 17 | Gastón Álvarez | Hậu vệ | 6.74 |
| 26 | Ali Badra Diabaté | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ | 6.97 |
| 8 | Nahitan Nández | Tiền vệ | 6.47 |
| 10 | Musab Al-Juwayr | Tiền vệ | 6.09 |
| 14 | Tijjani Reijnders | Tiền vệ | 7.66 |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Tiền vệ | 7.7 |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo | 6.48 |
| 33 | Julián Quiñones | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 70 | Suleman Sani | Tiền đạo |
| 30 | Mahamadou Sangaré | Tiền đạo |
| 27 | Eyad Housa | Tiền vệ |
| 35 | Ahmed Al-Siyahi | Tiền vệ |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo |
| 15 | Mohammed Hamad Al-Qahtani | Tiền đạo |
| 28 | Ahmed Al-Kassar | Thủ môn |
| 18 | Abdulmalik Al-Jaber | Tiền vệ |
| 7 | Turki Al-Ammar | Tiền vệ |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 15.00 | 1.05 | 12.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Pakhtakor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | UZB Super League | Pakhtakor – Bunyodkor | 3–1 | T |
| 19/09/2026 | UZB Super League | Mashal Muborak – Pakhtakor | 1–2 | T |
| 15/09/2026 | AFC Champions League Elite | Al Ahli SC – Pakhtakor | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | UZB Super League | FC OKMK Olmaliq – Pakhtakor | 1–3 | T |
| 04/09/2026 | UZB Super League | Pakhtakor – FK Andijon | 3–0 | T |
Al Qadsiah
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | KSA Professional League | Al Kholood – Al Qadsiah | 0–5 | T |
| 15/09/2026 | AFC Champions League Elite | Al Qadsiah – Al-Wasl SC | 2–1 | T |
| 11/09/2026 | KSA Professional League | Al Qadsiah – Al Ettifaq | 3–3 | H |
| 09/09/2026 | KSA Professional League | Al Qadsiah – Al Ahli SC | 3–2 | T |
| 04/09/2026 | KSA Professional League | Diraiyah – Al Qadsiah | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Pakhtakor vs Al Qadsiah đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pakhtakor vs Al Qadsiah thuộc Cúp C1 châu Á Elite, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:45 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pakhtakor Markaziy Stadium (Tashkent).
- Kết quả Pakhtakor vs Al Qadsiah là bao nhiêu?
- Pakhtakor và Al Qadsiah hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ Pakhtakor và Al Qadsiah trước trận?
- Pakhtakor: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWL); Al Qadsiah: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW).
- Đội hình xuất phát Pakhtakor vs Al Qadsiah?
- Pakhtakor ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Al Qadsiah dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

