
Al Qadsiah
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Brendan RodgersSân Prince Mohammed Bin Fahd StadiumThành lập 1967Giá trị 152,1 triệu €
Phong độ: TTHTT
Al Qadsiah sẽ gặp Al Hilal lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 34 |
| 28 | Ahmed Al-Kassar | Thủ môn | 35 |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 25 |
| 2 | Mohammed Abu Al-Shamat | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Jehad Thakri | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Nacho Fernández | Hậu vệ | 36 |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ | 34 |
| 13 | Abdulah Al Jwayzan | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Gastón Álvarez | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Mohammed Qassem | Hậu vệ | 31 |
| 26 | Ali Badra Diabaté | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Eyad Housa | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Nahitan Nández | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Musab Al-Juwayr | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Tijjani Reijnders | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Abdulmalik Al-Jaber | Tiền vệ | 22 |
| 35 | Ahmed Al-Siyahi | Tiền vệ | 21 |
| — | Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz | Tiền đạo | 20 |
| — | Mahamadou Sangaré | Tiền đạo | 19 |
| — | Suleman Sani | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Turki Al-Ammar | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo | 33 |
| 15 | Mohammed Hamad Al-Qahtani | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Haitham Asiri | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Tiền đạo | 21 |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo | 27 |
| 33 | Julián Quiñones | Tiền đạo | 29 |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Al Qadsiah là khi nào?
- Al Qadsiah gặp Al Hilal trên sân nhà lúc 01:00 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Al Qadsiah đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Al Qadsiah 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 20/10/2026 thắng Al Taawoun 1-0 (VĐQG Ả Rập Xê Út).
- Đội hình Al Qadsiah có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Al Qadsiah có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 152,1 triệu €; đắt giá nhất là Tijjani Reijnders (tiền vệ, 50,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Al Qadsiah?
- HLV trưởng là Brendan Rodgers (NIR, 53 tuổi); sân nhà Prince Mohammed Bin Fahd Stadium tại Daman, sức chứa 17.300 chỗ.
- Thành tích Al Qadsiah mùa này tại VĐQG Ả Rập Xê Út?
- Tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Al Qadsiah đã đá 10 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,40 bàn ghi/trận); sút 149 lần, 63 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:51 22/10/2026 (giờ Việt Nam).