Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khojiakbar Alijonov

PakhtakorHậu vệUZB
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Khojiakbar Alijonov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—311470001072%52%006,77
VĐQG Uzbekistan2026—11980700000——20—
World Cup2026—211350000067%44%005,62
Uzbekistan Cup2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 807 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khojiakbar Alijonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-1900010228/3848/16—6,86
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-1700000—0——6,70
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 1-112000003/512/3—6,44
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-04500000—0——7,00
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3900000119/29610/21—5,77
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-545000016/802/6—5,48
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,3 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20171950 nghìn €
14/07/201720100 nghìn €
30/11/201720150 nghìn €
28/12/201821200 nghìn €
27/06/201922500 nghìn €
28/12/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
31/08/202023700 nghìn €
27/12/202023900 nghìn €
14/07/202124800 nghìn €
09/12/202124800 nghìn €
20/06/202225800 nghìn €
22/11/202225750 nghìn €
01/06/202326900 nghìn €
03/12/2023261,0 triệu €
26/06/202427900 nghìn €
02/12/202427800 nghìn €
15/06/202528800 nghìn €
03/12/2025281,2 triệu €
12/05/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com