Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdurauf Buriev

PakhtakorTiền vệUZB
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Abdurauf Buriev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.817Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332700003184%28%006,32
VĐQG Uzbekistan2026—21161.45700100——40—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/85 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.457 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdurauf Buriev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-1900021146/5212/3—6,58
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 1-1900010026/3300/4—5,88
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-09000000—0——6,50
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-06000008/80——6,79
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 0-0400000—0——6,50
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 2-240000012/130——6,50
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0dự bị00000—0———
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 1-0dự bị00000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 2-3dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202119125 nghìn €
20/06/202220200 nghìn €
22/11/202220250 nghìn €
01/06/202321350 nghìn €
03/12/202321400 nghìn €
26/06/202422600 nghìn €
02/12/202422600 nghìn €
15/06/202523500 nghìn €
03/12/202523550 nghìn €
12/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com