
Abdurauf Buriev là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.817Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,32 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 21 | 16 | 1.457 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/85 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.457 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/52 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 0/4 | — | 5,88 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 12/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực47