Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Turki Al-Ammar

Al QadsiahTiền đạoKSA
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Turki Al-Ammar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1001101014279%50%106,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11450000079%33%006,25
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00280001080%33%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Turki Al-Ammar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-02000006/60——6,78
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-120000009/1011/2V6,03
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-021001008/1001/2—6,57
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1450000019/2411/3—6,25
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3260100111/1601/1—6,08
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-23000002/300/3—5,93
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-04000004/50——6,49
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-110000009/1000/1—6,17
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-03001002/301/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 875 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201818100 nghìn €
22/05/201919150 nghìn €
06/01/202020250 nghìn €
10/09/202020350 nghìn €
30/01/202121650 nghìn €
17/06/202121875 nghìn €
05/01/202222900 nghìn €
29/06/2022221,2 triệu €
01/12/2022231,0 triệu €
11/06/202323750 nghìn €
25/10/202324700 nghìn €
27/02/202424650 nghìn €
03/06/202424550 nghìn €
12/12/202425550 nghìn €
09/03/202525700 nghìn €
26/05/2025251,0 triệu €
17/12/202526900 nghìn €
03/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2023Al ShababAl QadsiahHết hạn mượn 0.242777M €242 nghìn €
30/06/2017Al-Shabab(KSA)U23Al ShababChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com