
Bashar Resan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 235 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 21% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/79 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/45 | 1 | 1/5 | — | 7,01 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/9 | — | 6,07 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-0 | 68 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/8 | — | 6,69 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Philippines | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 5-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/05/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2024 | Al Quwa Al Jawiya | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Qatar SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Markhiya | Qatar SC | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Qatar SC | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Persepolis | Qatar SC | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 13/08/2017 | Al Quwa Al Jawiya | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Ammo Baba Football School | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực31