
Julian Weigl là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Tiểu sử Julian Weigl
Julian Weigl là tiền vệ 31 tuổi của Al Qadsiah, mang quốc tịch Germany. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 855 phút thi đấu và điểm trung bình 6,82, trong đó 7 trận thuộc VĐQG Ả Rập Xê Út. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất là 30,0 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/08/2025 khi hết hạn mượn từ Borussia Monchengladbach, với phí 8,0 triệu €. Hợp đồng đến 29/06/2027. Chiều cao 186 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 54% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/545 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/34 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/127 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/51 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 79/84 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 1 | 2/4 | V | 6,32 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/51 | 2 | 3/6 | — | 6,97 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 5/7 | — | 6,52 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 4/7 | — | 6,59 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 2 | 3/8 | V | 6,77 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/56 | 2 | 3/6 | — | 7,09 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 5/5 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/82 | 2 | 5/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 19 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 20 | 7,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 9,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 20 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 20 | 14,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 18,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 23,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 30,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 23,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 18,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 25 | 17,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 22,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Borussia Monchengladbach | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Benfica | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 7.179487M € | 7,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Borussia Monchengladbach | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Benfica | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Borussia Dortmund | Benfica | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | TSV 1860 München | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 26/02/2014 | TSV 1860 München II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV 1860 Rosenheim Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Ostermünchen Jugend | TSV 1860 Rosenheim Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh60
- Thể lực55