Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oybek Bozorov

PakhtakorTiền đạoUZB
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Oybek Bozorov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.

Tiểu sử Oybek Bozorov

Tiền đạo Oybek Bozorov hiện thi đấu cho Pakhtakor và mang quốc tịch Uzbekistan, ở tuổi 29. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 60 kg, thuận chân trái và sinh ngày 07/08/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1 bàn thắng và 844 phút thi đấu. Tại Cúp C1 châu Á Elite, cầu thủ có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi là 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
858Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
858Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—203500000100%100%006,72
VĐQG Uzbekistan2026—151182310000——10—
Uzbekistan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 823 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oybek Bozorov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-113000005/523/3—6,35
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-02200000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20182150 nghìn €
27/06/201921175 nghìn €
28/12/201922275 nghìn €
10/02/202022300 nghìn €
31/08/202023400 nghìn €
27/12/202023500 nghìn €
14/07/202123500 nghìn €
09/12/202124600 nghìn €
20/06/202224800 nghìn €
22/11/202225750 nghìn €
01/06/202325750 nghìn €
03/12/202326750 nghìn €
26/06/202426650 nghìn €
02/12/202427700 nghìn €
15/06/202527800 nghìn €
03/12/202528750 nghìn €
12/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy67
  • Sức mạnh34
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com