
Mateo Retegui là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
17/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 739 | 6 | 2 | 2 | 16 | 11 | 83% | 48% | 1 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 82% | 18% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 14% | 0 | 0 | 8,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/166 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/7 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 8,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 84 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | 1/5 | — | 8,43 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/21 | 0 | 2/9 | — | 6,48 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 69 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 9,00 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 7,98 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 5/6 | — | 7,84 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 5/7 | — | 6,38 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 4/11 | V | 7,01 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 7,88 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 6,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 16,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 16,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 25 | 28,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Atalanta | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 61.75M € | 61,8 triệu € |
| 07/08/2024 | Genoa | Atalanta | Hết hạn mượn 24.5M € | 24,5 triệu € |
| 25/07/2023 | Club Atletico Tigre | Genoa | Hết hạn mượn 15.25M € | 15,2 triệu € |
| 24/07/2023 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 8.425M € | 8,4 triệu € |
| 23/07/2023 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Talleres Cordoba | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 25/10/2020 | Boca Juniors | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Estudiantes La Plata | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Boca Juniors | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2016 | Club River Plate U20 | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực60