
Morteza Pouraliganji là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Pakhtakor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
2,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,71 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 3 | 2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 5/7 | — | 6,53 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 3/3 | — | 6,90 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/05/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/05/2018 | 26 | 950 nghìn € |
| 15/07/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 1,3 triệu € |
| 02/05/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/04/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/05/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/11/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Persepolis | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Shenzhen FC(1994-2024) | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Al-Arabi Sports Club | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | KAS Eupen | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | Al-Sadd Sports Club | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Tianjin Jinmen Tiger | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2015 | Naft Tehran | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 30/06/2010 | Ehsan Rey U19 | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | PAS Tehran U17 | Ehsan Rey U19 | Chuyển nhượng | — |