Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morteza Pouraliganji

PakhtakorTiền vệIRI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Morteza Pouraliganji là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Pakhtakor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
2,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211270001087%80%006,71
VĐQG Uzbekistan2026—327000000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morteza Pouraliganji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-1820010028/3425/7—6,53
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 1-1450000022/2323/3—6,90
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-0dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 950 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20122075 nghìn €
29/06/201321200 nghìn €
24/11/201321250 nghìn €
23/01/201421300 nghìn €
29/06/201422300 nghìn €
09/01/201522500 nghìn €
04/06/201523500 nghìn €
31/10/201523600 nghìn €
06/02/201623600 nghìn €
27/06/201624650 nghìn €
20/12/201624750 nghìn €
04/05/201725750 nghìn €
08/05/201826950 nghìn €
15/07/2018261,5 triệu €
26/12/2018261,3 triệu €
02/05/2019271,3 triệu €
03/04/2020271,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
25/12/2020281,0 triệu €
22/08/202129900 nghìn €
16/01/202229800 nghìn €
20/04/202230700 nghìn €
08/11/202230700 nghìn €
23/05/202331700 nghìn €
27/11/202331700 nghìn €
04/06/202432600 nghìn €
22/12/202432500 nghìn €
15/05/202533450 nghìn €
07/12/202533400 nghìn €
20/05/202634325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026PersepolisPakhtakorChuyển nhượng—
30/06/2022Shenzhen FC(1994-2024)PersepolisChuyển nhượng—
09/09/2020Al-Arabi Sports ClubShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/01/2019KAS EupenAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
15/08/2018Al-Sadd Sports ClubKAS EupenChuyển nhượng—
07/01/2016Tianjin Jinmen TigerAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
24/02/2015Naft TehranTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
30/06/2010Ehsan Rey U19Naft TehranChuyển nhượng—
30/06/2008PAS Tehran U17Ehsan Rey U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com