Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dostonbek Khamdamov

PakhtakorTiền đạoUZB
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Dostonbek Khamdamov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

29Trận ra sân
15Đá chính
1.366Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—321503103276%54%007,64
VĐQG Uzbekistan2026—22111.05690200——10—
World Cup2026—211040002087%46%006,58
Uzbekistan Cup2026—114200000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.056 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dostonbek Khamdamov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-113103213/401/1—7,80
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2450021014/1633/7—6,17
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-15900000—0——6,50
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 1-1690000113/1715/10—6,31
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-06820000—0——8,80
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3590000018/2034/10—6,40
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5dự bị00000—0———
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-345002019/1122/3—6,76
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanB 1-236001004/612/3—6,75
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201619250 nghìn €
07/06/201619300 nghìn €
29/11/201620450 nghìn €
14/07/201720700 nghìn €
30/11/2017211,0 triệu €
05/06/2018211,0 triệu €
19/12/201822800 nghìn €
27/06/201922800 nghìn €
28/12/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
31/08/202024900 nghìn €
27/12/2020241,2 triệu €
26/05/2021241,0 triệu €
09/12/202125900 nghìn €
24/05/202225800 nghìn €
22/11/202226850 nghìn €
01/06/202326900 nghìn €
03/12/202327750 nghìn €
26/06/202427850 nghìn €
02/12/202428750 nghìn €
15/06/202528600 nghìn €
03/12/202529600 nghìn €
12/05/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com