Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dilshod Saitov

PakhtakorHậu vệUZB
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dilshod Saitov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.

Tiểu sử Dilshod Saitov

Dilshod Saitov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Pakhtakor, quốc tịch Uzbekistan, sinh ngày 02/02/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 900 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
981Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
981Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221350000063%57%006,32
VĐQG Uzbekistan2026—13883510100——10—
Uzbekistan Cup2026—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/33 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 835 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dilshod Saitov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al QadsiahH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 1-1900000021/3334/7—6,03
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-04500000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201819100 nghìn €
27/06/201920300 nghìn €
28/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
31/08/202021350 nghìn €
27/12/202021350 nghìn €
14/07/202122350 nghìn €
09/12/202122350 nghìn €
20/06/202223400 nghìn €
22/11/202223450 nghìn €
01/06/202324500 nghìn €
03/12/202324500 nghìn €
26/06/202425450 nghìn €
02/12/202425300 nghìn €
15/06/202526250 nghìn €
03/12/202526300 nghìn €
12/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com