Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Bonsu Baah

Al QadsiahTiền đạoGHA
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Christopher Bonsu Baah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.113Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1113Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21690000089%75%106,13
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10108561037284%46%007,05
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211260020093%66%007,37
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11620002186%69%009,00
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/29 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
21/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/420 (84%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
7/40 (17%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
16
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/106 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 53
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/62 (93%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 9,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Bonsu Baah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-0900141332/43210/17—7,70
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1700000130/3704/9—6,33
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1810100538/4128/12—7,70
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0901011346/5216/8—8,40
29/09/2026CANvs GambiaB 2-45000009/1113/3—6,40
25/09/2026CAN@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2640000017/1813/5V5,86
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1450100220/2112/3—7,03
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3900110230/3411/6—6,66
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-2900100346/5406/12—7,70
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-0860000039/4502/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202318100 nghìn €
28/06/2023181,2 triệu €
22/10/2023184,0 triệu €
18/12/2023194,0 triệu €
03/06/2024193,5 triệu €
10/12/2024196,0 triệu €
25/03/2025207,5 triệu €
11/06/2025207,5 triệu €
17/12/20252110,0 triệu €
29/03/20262112,0 triệu €
03/06/20262114,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Racing GenkAl QadsiahHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
05/07/2023Sarpsborg 08Racing GenkHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
29/03/2023Shooting Stars FCSarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com