Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Quiñones

Al QadsiahTiền đạoMEX
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Julián Quiñones là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.012Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
18/41Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—99810413281479%37%007,29
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2217410010278%31%107,12
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00280003266%100%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/28
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/284 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/22 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/85 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 41
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/70 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Quiñones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-0900052338/4402/7—6,60
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1900060234/4313/12—6,31
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0901253322/2404/8—8,32
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1841042021/2702/4V7,92
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3901021124/3012/4—8,20
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-2900022131/3703/13—6,36
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-0901022130/4016/15—7,54
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-1900042330/3515/12—7,43
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-0900020018/2614/10—6,16
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-1900041013/2001/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/201619300 nghìn €
30/01/201719300 nghìn €
30/07/201720300 nghìn €
09/04/2018213,5 triệu €
22/08/2018213,5 triệu €
07/02/2019214,0 triệu €
12/08/2019224,0 triệu €
09/01/2020223,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
26/06/2020232,4 triệu €
17/12/2020232,5 triệu €
20/04/2021242,0 triệu €
14/10/2021244,0 triệu €
10/04/2022255,0 triệu €
07/09/2022256,0 triệu €
30/10/2022256,0 triệu €
29/03/2023266,0 triệu €
28/06/2023269,0 triệu €
28/12/20232610,0 triệu €
13/06/20242710,0 triệu €
12/12/2024279,0 triệu €
09/03/20252710,0 triệu €
26/05/20252812,0 triệu €
17/12/20252812,0 triệu €
03/06/20262914,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Club AmericaAl QadsiahHết hạn mượn 13.8M €13,8 triệu €
02/07/2023AtlasClub AmericaHết hạn mượn 9.17M €9,2 triệu €
30/06/2022Tigres UANLAtlasHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
29/06/2022AtlasTigres UANLCho mượn—
30/06/2021Tigres UANLAtlasChuyển nhượng—
30/06/2018Tigres UANL U19Tigres UANLChuyển nhượng—
29/06/2018Lobos BUAPTigres UANL U19Cho mượn—
30/06/2017Tigres UANL U19Lobos BUAPChuyển nhượng—
29/06/2016Venados FC YucatánTigres UANL U19Cho mượn—
31/12/2015Tigres UANL U19Venados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2015UnknownTigres UANL U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com