
Koen Casteels là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
24Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 18 | 5 | 11 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 4 | 5 | 82% | — | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/253 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/85 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 7,06 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | — | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 40/49 | 0 | — | — | 6,85 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 90 | 4 | 3 | 1 | 30/35 | 0 | — | — | 8,46 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 90 | 3 | 3 | 0 | 30/36 | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 19/30 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 26/34 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | — | — | 7,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | — | — | 6,73 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 33/44 | 0 | — | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2009 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/12/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/07/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/06/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/08/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 13,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 10,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 14,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 11,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | VfL Wolfsburg | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SV Werder Bremen | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 21/01/2015 | VfL Wolfsburg | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 20/01/2015 | TSG Hoffenheim | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/07/2011 | Racing Genk | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2009 | KRC Genk U19 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 152
- Chỉ số 248
- Chỉ số 456
- Chỉ số 356