Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koen Casteels

Al QadsiahThủ mônBEL
34Tuổi
197Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Koen Casteels là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
24Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—887201851180%100%007,04
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218064582%—006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,04

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/253 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/85 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/85 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koen Casteels · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-09020123/260——7,06
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-19000027/280——6,19
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-19031140/490——6,85
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-09043130/350——8,46
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-19033030/360——7,00
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-39011219/300——6,10
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-29031226/3401/1—6,60
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-09020126/300——7,22
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-19010120/260——6,73
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-09050133/440——8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 10,5 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20091650 nghìn €
27/12/201018100 nghìn €
27/06/201119300 nghìn €
17/07/201119800 nghìn €
22/01/201219800 nghìn €
28/06/201220800 nghìn €
12/01/2013201,0 triệu €
29/06/2013211,8 triệu €
26/08/2013212,5 triệu €
09/07/2014222,5 triệu €
03/02/2015222,0 triệu €
28/03/2015221,5 triệu €
30/06/2015231,5 triệu €
14/02/2016231,5 triệu €
21/07/2016242,5 triệu €
12/10/2016243,0 triệu €
06/02/2017242,0 triệu €
18/06/2017242,5 triệu €
27/12/2017253,0 triệu €
03/04/2018256,0 triệu €
04/06/2018256,0 triệu €
21/10/20182610,0 triệu €
17/12/20182610,0 triệu €
05/03/20192613,0 triệu €
04/06/20192613,0 triệu €
16/12/20192713,0 triệu €
07/04/20202710,5 triệu €
09/02/20212811,0 triệu €
08/06/20212814,0 triệu €
21/12/20212914,0 triệu €
08/06/20222911,0 triệu €
08/11/2022308,0 triệu €
21/06/2023308,0 triệu €
13/12/2023318,0 triệu €
28/05/2024316,0 triệu €
12/12/2024325,0 triệu €
26/05/2025324,5 triệu €
17/12/2025334,0 triệu €
03/06/2026333,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024VfL WolfsburgAl QadsiahChuyển nhượng—
29/06/2015SV Werder BremenVfL WolfsburgCho mượn—
21/01/2015VfL WolfsburgSV Werder BremenChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
20/01/2015TSG HoffenheimVfL WolfsburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/07/2011Racing GenkTSG HoffenheimHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2009KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—
30/06/2008KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2007KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com