Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meshary Sanyor

Al QadsiahThủ mônKSA
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Meshary Sanyor là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Tiểu sử Meshary Sanyor

Meshary Sanyor, 25 tuổi, là thủ môn của câu lạc bộ Al Qadsiah và mang quốc tịch Saudi Arabia. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Trước đó, Al Qadsiah từng mượn cầu thủ từ Al-Raed SFC với phí 1,2 triệu €, thời hạn kết thúc vào 24/07/2025. Cầu thủ được chuyển đến Al-Raed SFC ngày 30/06/2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meshary Sanyor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1dự bị000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-1dự bị000—0———
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-0dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-1dự bị000—0———
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-TaiT 5-0dự bị000—0———
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 3-1dự bị000—0———
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 4-1dự bị000—0———
04/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 1-0dự bị000—0———
14/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 5-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20222025 nghìn €
29/06/20222025 nghìn €
01/12/20222025 nghìn €
11/06/20232125 nghìn €
14/12/20232250 nghìn €
03/06/20242250 nghìn €
12/12/202423300 nghìn €
09/03/202523400 nghìn €
26/05/202523400 nghìn €
17/12/202524375 nghìn €
03/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Al-Raed SFCAl QadsiahHết hạn mượn 1.154816M €1,2 triệu €
30/06/2018UnknownAl-Raed SFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com