
Tijjani Reijnders là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.766Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
28/65Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 653 | 5 | 0 | 1 | 24 | 14 | 89% | 40% | 0 | 0 | 7,57 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 87% | 50% | 1 | 0 | 7,34 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 5 | 456 | 2 | 0 | 1 | 15 | 6 | 90% | 42% | 1 | 0 | 7,17 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 201 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 82% | 41% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/373 (89%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/106 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/92 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/273 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 55/62 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 46/53 | 0 | 2/4 | — | 6,98 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 39/47 | 0 | 3/7 | — | 7,66 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/28 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 30/36 | 1 | 3/8 | V | 6,64 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 6 | 1 | 4 | 23/25 | 0 | 2/4 | — | 7,41 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 2 | 5/7 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 43/45 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 56/61 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 625 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 23,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 50,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 60,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 70,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 65,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Manchester City | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 61M € | 61,0 triệu € |
| 09/06/2025 | AC Milan | Manchester City | Hết hạn mượn 54.9M € | 54,9 triệu € |
| 18/07/2023 | AZ Alkmaar | AC Milan | Hết hạn mượn 24.8M € | 24,8 triệu € |
| 29/06/2020 | RKC Waalwijk | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | AZ Alkmaar | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | PEC Zwolle | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zwolle Youth | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSV '28 Zwolle | FC Zwolle Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Twente U17 | CSV '28 Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PEC Zwolle Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật67
- Tư duy65
- Sức mạnh43
- Thể lực58