Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahitan Nández

Al QadsiahTiền vệURU
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Nahitan Nández là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—332640000090%56%006,79
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211220000080%37%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/169 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahitan Nández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-0900000072/7603/5—7,50
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1850000052/5701/2—6,61
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1900000127/3622/6—6,47
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-1450100124/2502/7V6,90
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3900000225/3302/8—5,98
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1320000018/2011/2—6,77
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3890000029/3605/9—6,25
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 5-1760321636/4505/7—9,30
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 2-0900000034/3813/6—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 9,5 triệu €2018: 12,5 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 26,0 triệu €2020: 21,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20141875 nghìn €
16/08/201418450 nghìn €
11/02/2015191,0 triệu €
13/08/2015191,5 triệu €
24/02/2016203,0 triệu €
08/09/2016203,0 triệu €
21/02/2017212,8 triệu €
08/10/2017213,5 triệu €
07/05/2018226,0 triệu €
15/07/2018229,5 triệu €
17/12/20182212,5 triệu €
05/08/20192318,0 triệu €
07/10/20192322,0 triệu €
11/12/20192326,0 triệu €
07/04/20202421,0 triệu €
24/08/20202423,0 triệu €
28/12/20202525,0 triệu €
02/06/20212522,0 triệu €
13/10/20212520,0 triệu €
27/12/20212618,0 triệu €
14/03/20222615,0 triệu €
06/06/20222613,0 triệu €
26/09/2022269,0 triệu €
21/12/2022266,5 triệu €
19/03/2023275,0 triệu €
11/06/2023275,0 triệu €
19/12/2023275,0 triệu €
04/06/2024285,0 triệu €
12/12/2024284,5 triệu €
26/05/2025294,5 triệu €
17/12/2025294,5 triệu €
03/06/2026304,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024CagliariAl QadsiahChuyển nhượng—
08/08/2019Boca JuniorsCagliariHết hạn mượn 16.2M €16,2 triệu €
22/08/2017CA PenarolBoca JuniorsHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
24/02/2014Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—
27/03/2013CA Ituzaingó (Maldonado)Penarol U19Hết hạn mượn 0.644881M €644 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com