Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Badra Diabaté

Al QadsiahHậu vệCIV
19Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ali Badra Diabaté là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11690000079%53%106,15
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—11280000091%25%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Badra Diabaté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1280000022/2411/4—6,12
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1690000023/2938/15V6,15
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0900000033/4002/3—7,20
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-3900010045/5329/16—6,21
17/05/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-0600000024/3038/10V7,07
10/05/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-3dự bị00000—0———
03/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-11000006/70——6,60
27/04/2026Süper Lig@ AlanyasporT 3-2570100138/4411/4V6,71
23/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs TrabzonsporH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €2026: 1,0 triệu €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202619100 nghìn €
20/05/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026SamsunsporAl QadsiahHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
01/01/2026Leader Sporting Club de MarcorySamsunsporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2025Jong GenkLeader Sporting Club de MarcoryCho mượn—
07/09/2025Leader Sporting Club de MarcoryJong GenkChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com