
Gastón Álvarez
Hậu vệURU
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Gastón Álvarez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 2 | 3/5 | — | 7,38 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/91 | 2 | 6/6 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 4/6 | — | 6,74 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 2 | 5/6 | — | 7,12 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 3 | 3/6 | V | 6,42 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 8/12 | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 4/12 | V | 5,89 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 1/2 | — | 6,72 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/52 | 4 | 5/6 | — | 7,12 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 5 | 5/7 | V | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/09/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2024 | Getafe | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2023 | CA Boston River | Getafe | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Getafe | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | CA Boston River | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2021 | Defensor Sporting Montevideo | CA Boston River | Hết hạn mượn 0.84M € | 840 nghìn € |
| 31/12/2018 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực50