Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasir Al-Shahrani

Al QadsiahHậu vệKSA
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yasir Al-Shahrani là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—601920000089%44%006,53
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900002088%66%007,80
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—102100000100%0%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/126 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yasir Al-Shahrani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-0dự bị00000—0———
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1620000048/5022/2—6,71
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1210000011/1100/1—6,29
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0210000021/210——6,80
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3450000026/2901/3—6,15
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-22000001/311/1—6,17
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-0450000112/1600/3—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 1,8 triệu €2017: 1,7 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201118100 nghìn €
05/07/201422200 nghìn €
24/11/2016241,8 triệu €
06/01/2017241,7 triệu €
29/06/2017251,8 triệu €
19/12/2017251,7 triệu €
31/05/2018261,5 triệu €
07/01/2019262,0 triệu €
31/05/2019272,0 triệu €
06/01/2020272,3 triệu €
07/04/2020271,8 triệu €
10/09/2020282,2 triệu €
30/01/2021282,0 triệu €
17/06/2021292,0 triệu €
05/01/2022292,0 triệu €
29/06/2022302,0 triệu €
13/11/2022301,5 triệu €
11/06/2023311,3 triệu €
14/12/2023311,2 triệu €
03/06/2024321,0 triệu €
12/12/202432900 nghìn €
26/05/202533750 nghìn €
17/12/202533650 nghìn €
03/06/202634550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2025Al HilalAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2013Al QadsiahAl HilalHết hạn mượn 3.090234M €3,1 triệu €
29/06/2013Al HilalAl QadsiahCho mượn—
30/06/2012Al QadsiahAl HilalChuyển nhượng 1.218398M €1,2 triệu €
30/06/2010Al-Qadisiya FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com