
Abdullah Al-Salem là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 63% | 28% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 3,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 3,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | 59 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 4/7 | — | 7,98 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/01/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 675 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 875 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al Khaleej | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Ettifaq | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2020 | Free Player | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Al Fayha | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Al Nassr | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 02/02/2019 | Al Fayha | Al Nassr | Chuyển nhượng 0.697411M € | 697 nghìn € |
| 01/07/2017 | Al Khaleej | Al Fayha | Hết hạn mượn 0.477598M € | 477 nghìn € |
| 29/06/2013 | Al Ettifaq | Al Khaleej | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Al Khaleej | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực55