Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Salem

Al QadsiahTiền đạoKSA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Salem là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—511090003163%28%006,57
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900003192%50%006,68
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20700000100%100%003,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/28 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 3,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Salem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-058001005/901/1—6,55
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-120000003/30——6,53
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1100000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-01000001/100/1——
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0dự bị00000—0———
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0591031013/1504/7—7,98
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0dự bị00000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-16000004/401/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 675 nghìn €2019: 875 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201623250 nghìn €
06/01/201724250 nghìn €
29/06/201724200 nghìn €
19/12/201725350 nghìn €
31/05/201825475 nghìn €
07/01/201926675 nghìn €
31/05/201926875 nghìn €
06/01/202027425 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
10/09/202027350 nghìn €
30/01/202128475 nghìn €
17/06/202128300 nghìn €
05/01/202229100 nghìn €
29/06/202229100 nghìn €
01/12/202229100 nghìn €
11/06/202330125 nghìn €
14/12/202330125 nghìn €
03/06/202431175 nghìn €
12/12/202431250 nghìn €
26/05/202532250 nghìn €
17/12/202532250 nghìn €
03/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Al KhaleejAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2023Al EttifaqAl KhaleejChuyển nhượng—
25/01/2020Free PlayerAl EttifaqChuyển nhượng—
30/08/2019Al FayhaFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Al NassrAl FayhaCho mượn—
02/02/2019Al FayhaAl NassrChuyển nhượng 0.697411M €697 nghìn €
01/07/2017Al KhaleejAl FayhaHết hạn mượn 0.477598M €477 nghìn €
29/06/2013Al EttifaqAl KhaleejCho mượn—
30/06/2012Al KhaleejAl EttifaqChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com