
Stephen Chinedu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Pakhtakor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
930Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 66% | 37% | 0 | 0 | 6,58 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 11 | 8 | 807 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 807 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/05/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/9 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 1-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 4/7 | — | 6,91 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/09/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Termez Surkhon | Pakhtakor | Chuyển nhượng 0.036M € | 36 nghìn € |
| 15/01/2026 | Radnik Surdulica | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Radnicki 1923 Kragujevac | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | NK Siroki Brijeg | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Solin | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FC Dinamo City | NK Solin | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 04/07/2021 | Hajduk Split II | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | NK Dugopolje | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Hajduk Split II | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Nk Neretvanac Opuzen | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2019 | Unknown | Nk Neretvanac Opuzen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực49