
Pakhtakor
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Kamoliddin TadzhievSân Pakhtakor Markaziy StadiumThành lập 1956Giá trị 12,4 triệu €
Phong độ: HHTTH
Pakhtakor sẽ gặp Neftchi Fergana lúc 21:00 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Vladimir Nazarov | Thủ môn | 24 |
| 35 | Sandzhar Kuvvatov | Thủ môn | 37 |
| 7 | Alijinov Khojiakbar | Hậu vệ | 29 |
| 7 | Khojiakbar Alijonov | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Dilshod Saitov | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Diyor Ortikboev | Hậu vệ | 23 |
| 22 | umar adhamzoda | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Mukhammad-Bobur Karimov | Hậu vệ | 20 |
| 34 | Sherzod Nasrullaev | Hậu vệ | 28 |
| 55 | Mukhammadrasul Abdumazhidov | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Morteza Pouraliganji | Tiền vệ | 34 |
| 9 | Ibrokhim Ibrokhimov | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Akmal Mozgovoy | Tiền vệ | 28 |
| 21 | Bashar Resan | Tiền vệ | 29 |
| 23 | Abdurauf Buriev | Tiền vệ | 24 |
| 27 | Sardor Sabirkhodjaev | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Khojimat Erkinov | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Dostonbek Khamdamov | Tiền đạo | 30 |
| 29 | Aymen Hussein | Tiền đạo | 30 |
| 50 | Flamarion Jovino Filho | Tiền đạo | 30 |
| 77 | Oybek Bozorov | Tiền đạo | 29 |
| 90 | Stephen Chinedu | Tiền đạo | 26 |
| — | Rustambek Fomin | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Pakhtakor là khi nào?
- Pakhtakor gặp Neftchi Fergana trên sân nhà lúc 21:00 ngày 23/10/2026, giải VĐQG Uzbekistan.
- Pakhtakor đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Pakhtakor 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Navbahor Namangan 1-1 (VĐQG Uzbekistan).
- Đội hình Pakhtakor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Pakhtakor có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5, tổng giá trị 12,4 triệu €; đắt giá nhất là Akmal Mozgovoy (tiền vệ, 1,4 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Pakhtakor?
- HLV trưởng là Kamoliddin Tadzhiev (TJK, 43 tuổi); sân nhà Pakhtakor Markaziy Stadium tại Tashkent, sức chứa 60.000 chỗ.
- Thành tích Pakhtakor mùa này tại VĐQG Uzbekistan?
- Tại VĐQG Uzbekistan, Pakhtakor đã đá 24 trận, ghi 43 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,79 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).