- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Pankritio Stadium, Heraklion · Trọng tài: Srdjan Jovanovic · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
OFI Crete FC thắng CSKA Sofia 3-0 trên sân nhà Pankritio Stadium.
OFI Crete FC vs CSKA Sofia 3-0 — Cúp C2 châu Âu 21/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Taxiarchis Fountas
19'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ (pen) Taxiarchis Fountas
51'
2 - 0 - 53' 🟨 Stefano Sensi
- 54' 🟨 Teodor·Valentinov Ivanov
- 56' 🔁 mohamed brahimithay David Samuel Custódio Lima
- 56' 🔁 Cătălin Ituthay James Eto'o
- 64' 🔁 Joel·Zwartsthay Santiago Godoy
- 🔁 Zisis Karachaliosthay Taxiarchis Fountas 66'
- 🔁 Lorenzo Dickmannthay Andreas Bouchalakis 66'
- 75' 🔁 Leonardo Augusto dos Santos Pereirathay Andrey Yordanov
- 🔁 Georgios Kanellopoulosthay Athanasios Androutsos 76'
- 🔁 Aaron Leya Isekathay Thiago Nuss 76'
- 81' 🟥 mohamed brahimi
- 🔁 Dimitris Nikolaouthay Konstantinos Kostoulas 86'
-
⚽ Lorenzo Dickmannkiến tạo: Dimitris Nikolaou
95+5'
3 - 0 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 4Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc4
- 53Tấn công nguy hiểm70
- 96Tấn công115
- 0Tranh chấp0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. CSKA Sofia kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: OFI Crete FC ép sân · cột hướng xuống: CSKA Sofia ép sân. OFI Crete FC kiểm soát thế trận 39% thời gian, CSKA Sofia 47%.
OFI Crete FCCSKA Sofia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
OFI Crete FC · HLV Christos Kontis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Nikolaos Christogeorgos | Thủ môn | 6.8 |
| 5 | Konstantinos Kostoulas | Hậu vệ | 7.1 |
| 15 | Achilleas Poungouras | Hậu vệ | 7.0 |
| 16 | Christos Sielis | Hậu vệ | 7.0 |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | Athanasios Androutsos © | Tiền vệ | 6.7 |
| 21 | Giannis Apostolakis | Tiền vệ | 6.1 |
| 41 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ | 6.9 |
| 10 | Aitor Cantalapiedra | Tiền đạo | 6.5 |
| 11 | Taxiarchis Fountas | Tiền đạo | 7.29 |
| 18 | Thiago Nuss | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Borja González | Hậu vệ |
| 24 | Lorenzo Dickmann | Hậu vệ |
| 8 | Georgios Kanellopoulos | Tiền vệ |
| 6 | Zisis Karachalios | Tiền vệ |
| 13 | Panagiotis Katsikas | Thủ môn |
| 2 | Krešimir Krizmanić | Hậu vệ |
| 9 | Aaron Leya Iseka | Tiền đạo |
| 1 | Klidman Lilo | Thủ môn |
| 43 | Dimitris Nikolaou | Hậu vệ |
| 30 | Thiago Romano | Tiền đạo |
| 46 | Giannis Theodosoulakis | Tiền đạo |
| 90 | Pavlos Kenourgiakis | Hậu vệ |
CSKA Sofia · HLV Hristo Yanev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Fedor·Lapoukhov | Thủ môn | 5.7 |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Hậu vệ | 5.9 |
| 14 | Teodor·Valentinov Ivanov © | Hậu vệ | 5.55 |
| 19 | Andrey Yordanov | Hậu vệ | 6.1 |
| 32 | Facundo Rodriguez | Hậu vệ | 5.9 |
| 2 | David Samuel Custódio Lima | Tiền vệ | 5.8 |
| 7 | Max Ebong | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Stefano Sensi | Tiền vệ | 5.6 |
| 9 | Santiago Godoy | Tiền đạo | 6.3 |
| 28 | Ioannis Pittas | Tiền đạo | 6.7 |
| 99 | James Eto'o | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Joel·Zwarts | Tiền đạo |
| 94 | Isaac Solet Bomawoko | Tiền vệ |
| 3 | Tamimou Ouorou | Hậu vệ |
| 38 | Leonardo Augusto dos Santos Pereira | Tiền đạo |
| 6 | Bruno Jordão | Tiền vệ |
| 67 | Cătălin Itu | Tiền vệ |
| 25 | Dimitar Evtimov | Thủ môn |
| 11 | mohamed brahimi | Tiền vệ |
| 91 | Aleks Aleksandrov Tunchev | Hậu vệ |
| 30 | P. Panayotov | Tiền vệ |
| 34 | Vasil Stanislavov Kaymakanov | Tiền đạo |
| 80 | georgi chorbadzhiyski | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| OFI Crete FC | Nikolaos Marinakis | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 51 | 126.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.95 | 1.85 | 02:42 20/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
OFI Crete FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | GRE Super Cup | AEK Athens – OFI Crete FC | 2–2 | H |
| 01/08/2026 | INT CF | Willem II – OFI Crete FC | 2–1 | B |
| 29/07/2026 | INT CF | NAC Breda – OFI Crete FC | 3–2 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | Go Ahead Eagles – OFI Crete FC | 4–0 | B |
| 17/05/2026 | GRE Super League | OFI Crete FC – Volos NPS | 3–1 | T |
CSKA Sofia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | BUL First League | CSKA Sofia – Botev Vratsa | 5–0 | T |
| 14/08/2026 | UEFA Europa League | CSKA Sofia – Maccabi Tel Aviv | 1–3 | B |
| 10/08/2026 | BUL First League | FK Septemvri Sofia – CSKA Sofia | 0–3 | T |
| 06/08/2026 | UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv – CSKA Sofia | 0–3 | T |
| 03/08/2026 | BUL First League | CSKA Sofia – FC Dunav Ruse | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- OFI Crete FC vs CSKA Sofia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận OFI Crete FC vs CSKA Sofia thuộc Cúp C2 châu Âu đã diễn ra lúc 01:00 ngày 21/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pankritio Stadium (Heraklion).
- Kết quả OFI Crete FC vs CSKA Sofia là bao nhiêu?
- OFI Crete FC thắng CSKA Sofia 3-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ OFI Crete FC và CSKA Sofia trước trận?
- OFI Crete FC: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLWL); CSKA Sofia: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWD).
- Đội hình xuất phát OFI Crete FC vs CSKA Sofia?
- OFI Crete FC ra sân với sơ đồ 3-4-3, CSKA Sofia dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

