Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioannis Pittas

CSKA SofiaTiền đạoCYP
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ioannis Pittas là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
19Đá chính
1.641Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
19/42Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
3,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10764062100——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4433100111571%36%106,60
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221750007384%42%006,23
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66495310241171%32%416,93
Bulgarian Super Cup——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 640 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/57 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/82 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/64 (32%)
Không chiến thắng / thua
9 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 03/09/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioannis Pittas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandH 2-2900031125/3115/12—6,20
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-2850042012/1334/9—6,26
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1670030111/1222/4—6,08
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-084011127/1213/10—7,07
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0900042214/1914/7V6,89
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-290003219/1402/9—6,37
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-273002208/1406/10—6,47
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-39000000—0——6,70
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-39000000—0——6,30
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-06601000—0—V6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20161975 nghìn €
29/12/201620100 nghìn €
03/05/201720100 nghìn €
12/11/201721200 nghìn €
25/04/201821250 nghìn €
30/12/201822350 nghìn €
24/06/201922450 nghìn €
05/01/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
05/10/202024400 nghìn €
13/05/202124800 nghìn €
28/09/2021251,0 triệu €
10/01/2022251,0 triệu €
19/06/2022251,0 triệu €
09/01/2023261,0 triệu €
30/05/2023261,2 triệu €
07/12/2023271,8 triệu €
12/06/2024272,5 triệu €
19/12/2024282,5 triệu €
01/06/2025282,5 triệu €
07/12/2025292,5 triệu €
21/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com