Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cătălin Itu

CSKA SofiaTiền vệROU
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Cătălin Itu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Tiểu sử Cătălin Itu

Cătălin Itu là tiền vệ người Romania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CSKA Sofia, sinh ngày 26/10/1999 và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 263 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2021). Cầu thủ cao 182 cm, thuận chân phải, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng ghi ngày 13/08/2026 với loại 'Hết hạn mượn', từ Lokomotiv Plovdiv sang CSKA Sofia, phí 300 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—3326310000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10170000081%100%005,78
Bulgarian Super Cup——10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cătălin Itu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-217000009/1113/3—5,78
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-2560010116/2003/6V6,25
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-33400000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 850 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191950 nghìn €
25/09/201919200 nghìn €
20/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
04/08/202020650 nghìn €
17/12/202021650 nghìn €
20/03/202121800 nghìn €
02/06/2021211,0 triệu €
21/12/202122850 nghìn €
02/06/202222600 nghìn €
29/09/202222400 nghìn €
20/12/202223250 nghìn €
22/06/202323250 nghìn €
21/12/202324150 nghìn €
04/06/202424200 nghìn €
18/12/202425250 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
03/09/202525400 nghìn €
07/12/202526500 nghìn €
08/03/202626600 nghìn €
21/05/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Lokomotiv PlovdivCSKA SofiaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
11/07/2025FK Levski KrumovgradLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
21/01/2025ACSM Politehnica IașiFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
30/06/2023CFR ClujACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
29/06/2023ACSM Politehnica IașiCFR ClujCho mượn—
23/01/2023CFR ClujACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
03/01/2022FC Dinamo 1948CFR ClujCho mượn—
05/09/2021CFR ClujFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/04/2019CFR Cluj U19CFR ClujChuyển nhượng—
01/07/2018Unirea Dej U19CFR Cluj U19Chuyển nhượng—
31/01/2017Academia HagiUnirea Dej U19Chuyển nhượng—
31/01/2016Unirea Dej U19Academia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy64
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com