
Max Ebong là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo CSKA Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1590Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 637 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 339 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 41% | 1 | 0 | 6,47 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 41% | 1 | 0 | 5,98 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/117 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/193 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 2 | 5/12 | V | 6,47 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 6/14 | — | 6,03 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 4-0 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 6/12 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/48 | 3 | 6/13 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/8 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/12/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/11/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/11/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực39