Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Ebong

CSKA SofiaTiền vệBLR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Max Ebong là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1590Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8763700000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443391007175%48%006,75
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11850000081%41%106,47
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665290006277%41%105,98
Bulgarian Super Cup——119000000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/117 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/193 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Ebong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-2850000326/3225/12V6,47
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-090002007/1316/14—6,03
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0691031025/3105/8—8,20
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0900010018/2516/12—6,45
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2900010138/4836/13—6,34
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-2900000034/4003/7—6,35
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-39000000—0——5,80
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-39000000—0—V5,60
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-09010000—0——7,90
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-01200000124/2801/8—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201818100 nghìn €
03/12/201819150 nghìn €
24/07/201919150 nghìn €
08/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
14/09/202021450 nghìn €
10/12/202021750 nghìn €
10/06/202121750 nghìn €
29/11/2021221,0 triệu €
09/06/2022221,2 triệu €
24/11/2022231,2 triệu €
05/06/2023231,2 triệu €
14/11/2023241,0 triệu €
25/06/202424800 nghìn €
13/11/202425800 nghìn €
16/06/202525800 nghìn €
05/11/202526800 nghìn €
21/05/2026261,0 triệu €
06/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com