Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Augusto dos Santos Pereira

CSKA SofiaTiền đạoBRA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Leonardo Augusto dos Santos Pereira là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9550610100——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11730000070%42%005,88
Bulgarian Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 506 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Augusto dos Santos Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-273000007/1013/7—5,88
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-21700100—01/2—6,31
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-31500000—0——6,00
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-3dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-0100000—0——6,50
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/2021201,0 triệu €
16/12/2021211,0 triệu €
05/04/2022211,0 triệu €
18/08/2022221,5 triệu €
13/11/2022221,5 triệu €
15/06/2023221,0 triệu €
26/11/2023231,2 triệu €
17/04/2024231,2 triệu €
26/11/2024241,2 triệu €
05/06/2025241,2 triệu €
09/12/2025251,5 triệu €
21/05/2026251,5 triệu €
06/09/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com