Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Evtimov

CSKA SofiaThủ mônBUL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dimitar Evtimov là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Bulgarian Super Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar Evtimov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-2dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-2dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-3dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-3dự bị000—0———
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-0dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-0dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0dự bị000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-190000—0——6,60
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-2dự bị000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20131950 nghìn €
11/07/201319250 nghìn €
07/01/201420250 nghìn €
23/02/201521200 nghìn €
23/09/201522200 nghìn €
19/04/201622200 nghìn €
29/09/201623150 nghìn €
26/02/201723150 nghìn €
17/09/201724150 nghìn €
20/12/202027100 nghìn €
16/06/202127100 nghìn €
13/10/202128150 nghìn €
07/12/202128150 nghìn €
30/05/202228200 nghìn €
27/11/202229200 nghìn €
04/06/202329200 nghìn €
19/12/202330200 nghìn €
02/06/202430200 nghìn €
01/12/202431150 nghìn €
01/06/202531150 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
21/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com