Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mohamed brahimi

CSKA SofiaTiền đạoFRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

mohamed brahimi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Tiểu sử mohamed brahimi

mohamed brahimi là tiền đạo thi đấu cho CSKA Sofia, quốc tịch France, 28 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, mohamed brahimi có 8 trận ra sân, 469 phút thi đấu và 2 kiến tạo tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến CSKA Sofia từ Fakel Voronezh ngày 21/08/2025 theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8646900200——30—
Bulgarian Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 469 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mohamed brahimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-32500000—0—Đ5,00
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-31700000—0——5,70
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-01200000—0——6,80
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-021000003/411/6—6,46
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0100000—01/3—6,20
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-1100000—0——6,65
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-21800000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20202250 nghìn €
16/06/202122100 nghìn €
13/10/202123200 nghìn €
07/12/202123200 nghìn €
30/05/202223250 nghìn €
27/11/202224350 nghìn €
13/06/202324600 nghìn €
19/12/202325600 nghìn €
02/06/202425700 nghìn €
11/12/202426900 nghìn €
03/06/202526900 nghìn €
07/12/202527800 nghìn €
21/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025Fakel VoronezhCSKA SofiaChuyển nhượng—
30/06/2024Botev PlovdivFakel VoronezhChuyển nhượng—
29/06/2023Fakel VoronezhBotev PlovdivCho mượn—
02/02/2023Botev PlovdivFakel VoronezhChuyển nhượng—
07/01/2022Pirin BlagoevgradBotev PlovdivHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2021Neftohimik BurgasPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
31/03/2021Free PlayerNeftohimik BurgasChuyển nhượng—
30/09/2020Tsarsko SeloFree PlayerTrở lại—
04/08/2020US FeursTsarsko SeloChuyển nhượng—
30/06/2019Vaulx en VelinUS FeursChuyển nhượng—
30/06/2018Hauts LyonnaisVaulx en VelinChuyển nhượng—
30/06/2017AS Saint-Priest U19Hauts LyonnaisChuyển nhượng—
30/06/2016FC Lyon U19AS Saint-Priest U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com