
Bruno Jordão là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CSKA Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 627 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 45% | 0 | 0 | 6,85 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/66 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 60/66 | 3 | 5/11 | — | 6,85 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 0/2 | V | 5,75 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 4/9 | V | 6,34 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/41 | 2 | 6/10 | — | 6,81 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Derry City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Derry City | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/10/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 21/10/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,6 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/03/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Radomiak Radom | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/02/2024 | Wolverhampton Wanderers | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santa Clara | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 22/08/2022 | Wolverhampton Wanderers | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Grasshopper | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Wolverhampton Wanderers | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Famalicao | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Wolverhampton Wanderers | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Lazio | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 8.9M € | 8,9 triệu € |
| 30/06/2019 | Sporting Braga | Lazio | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 29/06/2019 | Lazio | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Sporting Braga | Lazio | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Uniao Leiria | Braga B | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2015 | Uniao Leiria U19 | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | União de Leiria Sub-17 | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | União de Leiria Sub-15 | União de Leiria Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | União de Leiria Youth | União de Leiria Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực34