Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Jordão

CSKA SofiaTiền vệPOR
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bruno Jordão là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9862720000——20—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900003090%45%006,85
Bulgarian Super Cup——10200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/66 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Jordão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-2900030160/6635/11—6,85
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-2450000023/3000/2V5,75
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-34500000—0—V5,60
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-06600000—0—V6,30
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-0710010010/1934/9V6,34
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0900010334/4126/10—6,81
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-19000000—0——6,35
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-29010000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161725 nghìn €
29/06/201718150 nghìn €
12/10/2017191,0 triệu €
28/12/2017191,0 triệu €
06/06/2018191,0 triệu €
19/12/2018201,0 triệu €
05/06/2019201,0 triệu €
11/09/2019202,5 triệu €
09/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020212,3 triệu €
21/10/2020222,5 triệu €
27/01/2021222,5 triệu €
20/05/2021222,5 triệu €
22/12/2021232,5 triệu €
07/06/2022231,6 triệu €
31/10/2022241,6 triệu €
15/06/2023241,3 triệu €
18/12/2023251,0 triệu €
06/06/202425700 nghìn €
19/09/202425500 nghìn €
08/12/202426400 nghìn €
05/06/202526400 nghìn €
07/12/202527500 nghìn €
08/03/202627600 nghìn €
21/05/202627800 nghìn €
06/09/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025Radomiak RadomCSKA SofiaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/02/2024Wolverhampton WanderersRadomiak RadomChuyển nhượng—
29/06/2023Santa ClaraWolverhampton WanderersCho mượn—
22/08/2022Wolverhampton WanderersSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2022GrasshopperWolverhampton WanderersCho mượn—
30/01/2022Wolverhampton WanderersGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2021FC FamalicaoWolverhampton WanderersCho mượn—
07/09/2020Wolverhampton WanderersFC FamalicaoChuyển nhượng—
01/08/2019LazioWolverhampton WanderersHết hạn mượn 8.9M €8,9 triệu €
30/06/2019Sporting BragaLazioHết hạn mượn 5.3M €5,3 triệu €
29/06/2019LazioSporting BragaCho mượn—
30/08/2017Sporting BragaLazioChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
30/06/2017Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
07/07/2016Uniao LeiriaBraga BHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2015Uniao Leiria U19Uniao LeiriaChuyển nhượng—
31/12/2014União de Leiria Sub-17Uniao Leiria U19Chuyển nhượng—
30/06/2013União de Leiria Sub-15União de Leiria Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2011União de Leiria YouthUnião de Leiria Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com