Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel·Zwarts

CSKA SofiaTiền đạoNED
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Joel·Zwarts là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10976880100——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—101710021—0%007,20
Bulgarian Super Cup——118520000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 768 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel·Zwarts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-21710210—00/1—7,20
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-245002003/512/3—6,43
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-32600000—0——6,40
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-32100000—0——6,30
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-02410000—0—V6,62
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-031001004/702/5V6,19
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-017000002/202/3—6,64
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-11500000—0——6,50
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-21800000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 575 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/201919400 nghìn €
02/07/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
28/06/202021500 nghìn €
23/10/202021600 nghìn €
30/12/202021575 nghìn €
14/12/202122575 nghìn €
22/03/202222500 nghìn €
15/06/202223450 nghìn €
03/07/202324450 nghìn €
27/12/202324400 nghìn €
10/06/202425400 nghìn €
29/12/202425350 nghìn €
10/06/202526300 nghìn €
20/10/202526275 nghìn €
08/03/202626300 nghìn €
21/05/202627500 nghìn €
06/09/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lokomotiv PlovdivCSKA SofiaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
08/02/2026Free PlayerLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2025VfL OsnabrückFree PlayerTrở lại—
30/06/2024TSV 1860 MünchenVfL OsnabrückHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
07/08/2023Jahn RegensburgTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2023ADO Den HaagJahn RegensburgCho mượn—
13/07/2022Jahn RegensburgADO Den HaagChuyển nhượng—
14/07/2021Excelsior SBVJahn RegensburgHết hạn mượn 0.425M €425 nghìn €
30/06/2019Feyenoord U21Excelsior SBVChuyển nhượng Free—
29/06/2019DordrechtFeyenoord U21Cho mượn—
30/01/2019Feyenoord U21DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2018Feyenoord U19Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2017SBV Excelsior U19Feyenoord U19Hết hạn mượn 0.052M €52 nghìn €
30/06/2016Excelsior Rotterdam U17SBV Excelsior U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com