Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Sensi

CSKA SofiaTiền vệITA
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Stefano Sensi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Tiểu sử Stefano Sensi

Stefano Sensi là tiền vệ người Italy, 31 tuổi, hiện khoác áo CSKA Sofia. Cao 168 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải, sinh ngày 05/08/1995. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 626 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt 30,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng đến 29/06/2028; ngày 30/06/2026 ghi nhận mục Hết hạn mượn từ Anorthosis Famagusta FC sang CSKA Sofia, phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
716Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
0,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10562621100——11—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900011085%50%107,70
Bulgarian Super Cup——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 626 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Sensi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-2900110635/4124/8V7,70
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-39000000—0—V5,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-39010000—0—V6,70
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-09000000—0—V6,30
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-01200021432/46611/17—6,50
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0890000240/4959/20—6,46
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-19000000—0—V6,15
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-28501000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201418400 nghìn €
14/07/201418450 nghìn €
20/01/201519450 nghìn €
21/06/201519600 nghìn €
27/12/2015203,5 triệu €
12/06/2016204,0 triệu €
01/01/2017214,0 triệu €
07/06/2017214,5 triệu €
28/12/2017224,0 triệu €
06/06/2018223,5 triệu €
19/12/2018237,0 triệu €
28/02/20192312,0 triệu €
05/06/20192318,0 triệu €
07/10/20192430,0 triệu €
11/12/20192430,0 triệu €
07/04/20202424,0 triệu €
24/08/20202520,0 triệu €
28/12/20202518,0 triệu €
22/03/20212513,0 triệu €
24/05/20212513,0 triệu €
13/10/20212610,0 triệu €
27/12/2021268,0 triệu €
06/06/2022267,0 triệu €
10/11/2022278,0 triệu €
14/06/2023278,0 triệu €
19/12/2023284,0 triệu €
04/06/2024283,0 triệu €
17/12/2024291,5 triệu €
16/06/2025291,0 triệu €
07/10/202530900 nghìn €
22/12/2025301,2 triệu €
01/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Anorthosis Famagusta FCCSKA SofiaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/09/2025Free PlayerAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
30/06/2025MonzaFree PlayerTrở lại—
07/08/2024Inter MilanMonzaChuyển nhượng—
29/06/2023MonzaInter MilanCho mượn—
01/07/2022Inter MilanMonzaChuyển nhượng—
29/06/2022SampdoriaInter MilanCho mượn—
27/01/2022Inter MilanSampdoriaChuyển nhượng—
31/08/2020SassuoloInter MilanHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/08/2020Inter MilanSassuoloCho mượn—
01/07/2019SassuoloInter MilanChuyển nhượng 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2016CesenaSassuoloCho mượn—
12/01/2016SassuoloCesenaChuyển nhượng 5.25M €—
29/06/2015San Marino CalcioCesenaCho mượn—
21/07/2013Cesena PrimaveraSan Marino CalcioChuyển nhượng—
30/06/2012AC Cesena YouthCesena PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2010Rimini GiovaniliAC Cesena YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Tư duy78
  • Sức mạnh37
  • Thể lực66
  • Kỹ thuật82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com